Đổi mật khẩu VPS là một trong những thao tác quản trị cơ bản nhưng rất quan trọng để bảo vệ máy chủ ảo trước nguy cơ truy cập trái phép, dò quét mật khẩu hoặc lộ thông tin đăng nhập. Đặc biệt với VPS được kết nối trực tiếp Internet và hoạt động liên tục 24/7, tài khoản quản trị như Administrator trên Windows hoặc root trên Linux luôn là mục tiêu cần được bảo vệ chặt chẽ.
Trong thực tế, người dùng nên thay đổi mật khẩu VPS ngay sau khi nhận thông tin đăng nhập từ nhà cung cấp, sau khi chia sẻ quyền quản trị cho nhân sự kỹ thuật, khi nghi ngờ thông tin đăng nhập bị lộ hoặc theo chu kỳ bảo mật nội bộ của doanh nghiệp. Tùy hệ điều hành và phương thức quản trị, bạn có thể đổi password VPS qua Control Panel, Remote Desktop, Command Prompt, PowerShell hoặc SSH.
Trong bài viết này, HostingViet hướng dẫn chi tiết các cách đổi mật khẩu VPS Windows và đổi mật khẩu VPS Linux, đồng thời phân tích những lưu ý quan trọng giúp hạn chế lỗi mất quyền truy cập sau khi thay password. Nếu chưa quen với máy chủ ảo, bạn có thể tham khảo thêm bài viết máy chủ ảo là gì để hiểu rõ cách VPS hoạt động trước khi thực hiện các thay đổi liên quan đến tài khoản quản trị.
Khi nào nên đổi mật khẩu VPS?
Không nên chỉ đổi password VPS khi phát hiện sự cố. Với máy chủ đang chạy website, database, phần mềm doanh nghiệp hoặc ứng dụng nội bộ, quản trị viên cần chủ động kiểm soát thông tin xác thực ngay từ đầu. Mật khẩu VPS thường có quyền truy cập rất cao, vì vậy nếu bị lộ, người khác có thể thay đổi cấu hình, cài phần mềm, xóa dữ liệu hoặc chiếm quyền điều khiển hệ thống.
HostingViet khuyến nghị người dùng thay mật khẩu ngay sau khi VPS được khởi tạo, đặc biệt nếu mật khẩu ban đầu được hệ thống tự động sinh và gửi qua email hoặc giao diện quản lý dịch vụ. Việc thay mật khẩu giúp đảm bảo chỉ người đang trực tiếp quản trị máy chủ biết thông tin xác thực hiện tại.
Bạn cũng nên cân nhắc đổi mật khẩu máy chủ ảo trong các trường hợp sau:
- Vừa nhận VPS mới từ nhà cung cấp.
- Đã từng chia sẻ tài khoản Administrator hoặc root cho người khác.
- Nhân sự quản trị hệ thống thay đổi hoặc nghỉ việc.
- Phát hiện đăng nhập bất thường trong log.
- Mật khẩu hiện tại quá ngắn, dễ đoán hoặc đã dùng cho nhiều tài khoản khác.
- Máy tính từng đăng nhập VPS bị nhiễm mã độc hoặc mất quyền kiểm soát.
- Doanh nghiệp có quy định thay đổi mật khẩu định kỳ.
5 cách đổi mật khẩu VPS Windows nhanh chóng
Với VPS Windows, người dùng thường quản trị máy chủ qua giao thức Remote Desktop Protocol, viết tắt là RDP. Windows Server cung cấp nhiều phương thức thay mật khẩu, từ giao diện Control Panel dành cho người mới đến Command Prompt và PowerShell dành cho quản trị viên.
Trước khi thực hiện, bạn cần đảm bảo đang đăng nhập bằng tài khoản có quyền Administrator. Nếu đang truy cập VPS từ máy tính cá nhân, nên giữ nguyên phiên Remote Desktop cho đến khi xác nhận mật khẩu mới hoạt động bình thường.
Cách 1: Đổi mật khẩu VPS Windows qua Control Panel
Đây là cách trực quan và phù hợp với người mới sử dụng Windows Server. Giao diện gần giống thao tác đổi mật khẩu tài khoản trên máy tính Windows thông thường nên không yêu cầu sử dụng dòng lệnh.
Các bước thực hiện như sau:
- Đăng nhập vào VPS bằng Remote Desktop.
- Nhấn nút Start trên Windows Server.
- Tìm và mở Control Panel.
- Chọn User Accounts.
- Tiếp tục chọn mục quản lý tài khoản người dùng.
- Chọn tài khoản cần đổi mật khẩu, thông thường là Administrator.
- Chọn chức năng Change the password.
- Nhập mật khẩu hiện tại, mật khẩu mới và xác nhận lại.
- Lưu thay đổi.
Sau khi Windows thông báo đổi password thành công, không nên đóng phiên làm việc ngay. Hãy kiểm tra kỹ mật khẩu đã lưu trong trình quản lý mật khẩu hoặc ghi nhận trong hệ thống quản trị nội bộ. Sau đó bạn có thể đăng xuất và thử đăng nhập lại VPS bằng password mới.
HostingViet lưu ý rằng giao diện có thể khác nhau một chút tùy phiên bản Windows Server. Tuy nhiên, nguyên tắc chung vẫn là truy cập phần quản lý tài khoản người dùng và thay đổi password của tài khoản có quyền quản trị.
Cách 2: Đổi mật khẩu VPS bằng Ctrl + Alt + End
Khi đang sử dụng Remote Desktop cho VPS Windows, tổ hợp Ctrl + Alt + Delete thường được hệ điều hành máy tính cá nhân tiếp nhận thay vì gửi vào phiên Remote Desktop. Để mở giao diện bảo mật của máy chủ từ xa, bạn nên sử dụng tổ hợp Ctrl + Alt + End.
Thao tác cụ thể:
- Kết nối VPS bằng Remote Desktop Connection.
- Nhấn tổ hợp Ctrl + Alt + End.
- Chọn Change a password.
- Nhập mật khẩu hiện tại tại ô Old password.
- Nhập mật khẩu mới tại New password.
- Nhập lại mật khẩu mới để xác nhận.
- Nhấn Enter hoặc nút xác nhận.
Đây là một trong những cách đổi mật khẩu VPS Windows nhanh nhất vì không cần truy cập Control Panel. Phương pháp đặc biệt hữu ích khi bạn đang trực tiếp làm việc trong một phiên RDP và muốn thay password của tài khoản hiện tại.
Nếu chưa biết cách kết nối tới máy chủ, bạn có thể xem hướng dẫn cách đăng nhập VPS bằng Remote Desktop trước khi thực hiện.
Cách 3: Đổi mật khẩu qua Computer Management
Computer Management cho phép quản trị viên quản lý nhiều tài khoản cục bộ trên Windows Server. Phương pháp này phù hợp khi VPS có nhiều user và bạn muốn đổi password cho một tài khoản khác thay vì chính tài khoản đang đăng nhập.
Thực hiện theo trình tự:
- Nhấn chuột phải vào nút Start.
- Chọn Computer Management.
- Mở mục Local Users and Groups.
- Chọn Users.
- Nhấn chuột phải vào tài khoản cần thay đổi password.
- Chọn Set Password.
- Xác nhận cảnh báo của Windows.
- Nhập mật khẩu mới hai lần rồi nhấn OK.
Quản trị viên cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng chức năng Set Password cho tài khoản khác. Trong một số môi trường doanh nghiệp, tài khoản có thể liên quan đến dữ liệu được mã hóa, credential đã lưu hoặc dịch vụ chạy nền. Vì vậy cần xác định rõ tài khoản đang được sử dụng vào mục đích gì trước khi thay đổi.
Cách 4: Đổi mật khẩu VPS Windows bằng Command Prompt
Với quản trị viên thường xuyên thao tác trên server, Command Prompt giúp đổi mật khẩu Administrator VPS nhanh hơn so với sử dụng giao diện đồ họa. Bạn cần mở CMD bằng quyền Administrator.
Sử dụng cú pháp:
net user Administrator MatKhauMoi
Trong đó:
- Administrator: tên tài khoản cần thay password.
- MatKhauMoi: mật khẩu mới mà bạn muốn thiết lập.
Ví dụ:
net user Administrator "Htv@VPS-2026-Strong"
Nếu username chứa khoảng trắng, cần đặt tên tài khoản trong dấu ngoặc kép:
net user "Server Admin" "Htv@Server-2026"
Để tránh mật khẩu xuất hiện trực tiếp trong lịch sử thao tác hoặc bị người đứng gần màn hình nhìn thấy, quản trị viên nên cân nhắc phương thức yêu cầu nhập password tương tác thay vì luôn ghi trực tiếp mật khẩu trong câu lệnh.
Cách 5: Đổi mật khẩu VPS Windows bằng PowerShell
PowerShell phù hợp với môi trường cần quản trị hệ thống nâng cao hoặc tự động hóa nhiều thao tác trên Windows Server. Với các phiên bản Windows Server hỗ trợ cmdlet quản lý local user, quản trị viên có thể thiết lập password mới bằng PowerShell.
Ví dụ:
$Password = Read-Host "Nhap mat khau moi" -AsSecureString
Set-LocalUser -Name "Administrator" -Password $Password
Cách này có ưu điểm là mật khẩu được nhập dưới dạng SecureString thay vì xuất hiện rõ trên màn hình lệnh. Đây là lựa chọn phù hợp hơn trong các quy trình quản trị chuyên nghiệp.
Sau khi hoàn tất, hãy mở một phiên Remote Desktop mới và thử đăng nhập bằng password vừa tạo. Không nên kết thúc toàn bộ phiên quản trị cũ cho đến khi chắc chắn tài khoản mới hoạt động.
Cách đổi mật khẩu VPS Linux qua SSH
Khác với Windows, VPS Linux thường được quản trị qua giao thức SSH. Sau khi kết nối tới máy chủ bằng tài khoản root hoặc user có quyền sudo, việc đổi mật khẩu VPS Linux có thể thực hiện nhanh bằng lệnh passwd.
Lệnh này được hỗ trợ trên hầu hết các bản phân phối Linux phổ biến như Ubuntu, Debian, AlmaLinux, Rocky Linux và CentOS. Tuy nhiên quyền đổi mật khẩu sẽ phụ thuộc vào user hiện tại và chính sách của hệ thống.
Đổi mật khẩu cho tài khoản đang đăng nhập
Sau khi SSH vào VPS, chạy:
passwd
Linux có thể yêu cầu nhập mật khẩu hiện tại, sau đó nhập mật khẩu mới hai lần. Khi xuất hiện thông báo tương tự password updated successfully, quá trình thay mật khẩu đã hoàn tất.
Khi nhập password trong terminal, ký tự thường không được hiển thị trên màn hình. Đây là cơ chế bình thường của Linux, không phải lỗi bàn phím hoặc SSH. Bạn chỉ cần nhập đúng mật khẩu rồi nhấn Enter.
Đổi mật khẩu root trên Ubuntu hoặc Debian
Trên một số hệ thống Ubuntu, tài khoản root có thể không được sử dụng để SSH trực tiếp. Người dùng thường đăng nhập bằng một user có quyền sudo. Khi đó, muốn đặt lại mật khẩu root có thể chạy:
sudo passwd root
Hệ thống sẽ yêu cầu xác thực quyền sudo nếu cần, sau đó cho phép nhập mật khẩu root mới.
Nếu chỉ muốn đổi mật khẩu user đang sử dụng, bạn không cần thêm tên tài khoản:
passwd
Đổi mật khẩu user khác trên VPS Linux
Nếu đang sử dụng tài khoản root, cú pháp là:
passwd ten_user
Nếu đăng nhập bằng tài khoản có quyền sudo:
sudo passwd ten_user
Ví dụ đổi password cho tài khoản webadmin:
sudo passwd webadmin
Sau khi đổi xong, quản trị viên nên mở thêm một terminal mới để kiểm tra khả năng SSH bằng password mới. Nếu VPS đang cấu hình chỉ cho phép SSH Key thì việc đổi password vẫn có thể hữu ích với một số thao tác local, nhưng password mới không nhất thiết làm thay đổi phương thức SSH đang được cấu hình.
Cách đặt mật khẩu VPS mạnh và an toàn
Mật khẩu VPS mạnh không chỉ cần dài mà còn phải khó đoán và không liên quan trực tiếp đến thông tin cá nhân, tên công ty, domain hoặc số điện thoại. Các chuỗi phổ biến như admin123, 12345678, password hoặc tên doanh nghiệp kèm năm hiện tại đều dễ bị thử trong các cuộc tấn công brute force.
HostingViet khuyến nghị mật khẩu quản trị VPS nên có độ dài tối thiểu khoảng 12–16 ký tự và sử dụng chuỗi đủ phức tạp. Với tài khoản có quyền cao như Administrator hoặc root, có thể sử dụng password dài hơn nếu quy trình lưu trữ và quản lý mật khẩu cho phép.
Một mật khẩu tốt nên đáp ứng các nguyên tắc:
- Có chữ hoa và chữ thường.
- Có số.
- Có ký tự đặc biệt.
- Không chứa username.
- Không chứa tên domain hoặc thương hiệu dễ đoán.
- Không tái sử dụng password email, hosting, database hoặc tài khoản cá nhân.
- Không gửi password qua các kênh chat công cộng hoặc lưu trong file text không mã hóa.
Thay vì cố tạo một mật khẩu ngắn nhưng quá phức tạp và khó nhớ, quản trị viên có thể sử dụng passphrase dài kết hợp nhiều nhóm ký tự hoặc trình quản lý mật khẩu chuyên dụng. Quan trọng nhất là mỗi VPS nên sử dụng password riêng.
Những việc cần làm sau khi đổi mật khẩu VPS
Hoàn tất đổi mật khẩu máy ảo VPS chưa đồng nghĩa hệ thống đã được bảo mật đầy đủ. Password chỉ là một lớp trong cơ chế bảo vệ server. Với VPS public Internet, quản trị viên nên kết hợp kiểm soát firewall, giới hạn cổng dịch vụ, cập nhật hệ điều hành và theo dõi nhật ký đăng nhập.
Kiểm tra đăng nhập bằng mật khẩu mới
Đây là thao tác đầu tiên cần thực hiện. Hãy giữ phiên quản trị đang hoạt động, đồng thời mở một phiên Remote Desktop hoặc SSH mới để thử đăng nhập. Nếu password mới không hoạt động, bạn vẫn còn phiên cũ để kiểm tra và sửa lỗi.
Không nên logout ngay sau khi thay password, đặc biệt khi đang quản trị server từ xa và không có quyền truy cập console trực tiếp.
Kiểm tra ứng dụng đang sử dụng credential cũ
Một số hệ thống có thể lưu thông tin đăng nhập VPS trong phần mềm backup, script tự động hóa, chương trình giám sát, trình quản lý Remote Desktop hoặc tác vụ Scheduled Task. Sau khi đổi password, các thành phần này có thể không còn xác thực được.
Do đó, nếu tài khoản vừa đổi mật khẩu đang được sử dụng bởi một dịch vụ hoặc automation script, cần cập nhật credential tương ứng để tránh job tự động bị lỗi.
Hạn chế đăng nhập bằng tài khoản quản trị mặc định
Trên Windows, tài khoản Administrator thường được biết trước về tên. Trên Linux, root cũng là username phổ biến nhất. Việc để tài khoản mặc định có thể làm giảm một bước mà bot brute force cần đoán.
Tùy môi trường, quản trị viên có thể tạo tài khoản riêng, cấp quyền phù hợp và hạn chế truy cập trực tiếp bằng root hoặc Administrator. Tuy nhiên cần thực hiện cẩn thận để tránh tự khóa quyền quản trị hệ thống.
Ưu tiên SSH Key cho VPS Linux
Đối với Linux, SSH Key là phương thức xác thực được sử dụng rộng rãi trong quản trị server. Thay vì chỉ phụ thuộc vào password, hệ thống xác thực bằng một cặp Public Key và Private Key.
Sau khi xác minh SSH Key hoạt động bình thường, quản trị viên có thể cân nhắc hạn chế password authentication theo chính sách bảo mật của hệ thống. Tuy nhiên, luôn cần kiểm tra kỹ cấu hình SSH trước khi restart dịch vụ để tránh mất quyền truy cập VPS.
Bật firewall và kiểm soát cổng truy cập
Với Windows Server, cần kiểm soát cổng RDP và Windows Firewall. Với Linux, nên giới hạn các port SSH, HTTP, HTTPS, database hoặc ứng dụng theo đúng nhu cầu. Không nên mở toàn bộ port ra Internet chỉ để thuận tiện trong quá trình cấu hình.
Các hệ thống có yêu cầu bảo mật cao có thể kết hợp whitelist IP quản trị, VPN hoặc firewall chuyên dụng để giảm bề mặt tấn công.
Không đổi được mật khẩu VPS phải làm sao?
Trong quá trình reset mật khẩu VPS, người dùng có thể gặp lỗi do không đủ quyền, password không đáp ứng chính sách bảo mật, kết nối SSH/RDP bị gián đoạn hoặc tài khoản đã bị khóa.
Mật khẩu mới không đáp ứng Password Policy
Windows Server có thể áp dụng Password Policy yêu cầu password đạt độ dài và độ phức tạp nhất định. Khi mật khẩu quá đơn giản, hệ thống sẽ từ chối thay đổi.
Trong trường hợp này, hãy tạo password dài hơn, kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. Không nên tắt chính sách password chỉ để sử dụng một mật khẩu đơn giản.
Không có quyền đổi password
Nếu tài khoản Windows không thuộc nhóm có quyền quản trị hoặc tài khoản Linux không có quyền root/sudo, bạn có thể không thay được password của user khác. Cần kiểm tra quyền trước khi thực hiện.
Trên Linux, lệnh:
whoami
giúp kiểm tra user hiện tại. Bạn cũng có thể sử dụng:
id
để xem nhóm và quyền liên quan đến tài khoản.
Quên hoàn toàn mật khẩu VPS
Nếu đã mất password và không thể đăng nhập SSH hoặc RDP, hướng xử lý sẽ phụ thuộc vào nền tảng quản lý VPS của nhà cung cấp. Trong nhiều hệ thống Cloud VPS, người dùng có thể truy cập console/VNC, rescue mode hoặc sử dụng chức năng quản lý để phục hồi quyền truy cập.
Trường hợp hệ điều hành bị lỗi nghiêm trọng và không còn phương án khôi phục phù hợp, có thể cần cài lại hệ điều hành. Tuy nhiên thao tác reinstall có nguy cơ làm mất dữ liệu nếu chưa có backup. Bạn có thể xem hướng dẫn cài lại hệ điều hành VPS để hiểu rõ quy trình trước khi thực hiện.
Dịch vụ Cloud VPS tại HostingViet
Bên cạnh hướng dẫn đổi mật khẩu VPS, HostingViet hiện cung cấp nhiều dòng Cloud VPS giá rẻ dành cho website, ứng dụng, môi trường phát triển và các hệ thống cần máy chủ hoạt động độc lập. Các gói Cloud VPS Basic được xây dựng trên nền tảng ảo hóa KVM và Cloud OpenStack, sử dụng lưu trữ NVMe và hỗ trợ người dùng toàn quyền quản trị máy chủ.
Hạ tầng VPS của HostingViet sử dụng CPU Intel Xeon Scalable Gold/Platinum, RAM DDR4/DDR5, ổ NVMe, kết hợp lưu trữ phân tán CEPH. Các gói Cloud VPS được công bố với băng thông không giới hạn, uptime 99,99%, tốc độ mạng trên 150Mbps Clean Traffic sau hệ thống lọc DDoS/Firewall và có cơ chế backup dữ liệu tự động.
Người dùng có thể lựa chọn hệ điều hành theo nhu cầu. VPS Linux phù hợp với WordPress, PHP, Laravel, Nginx, Apache, Docker hoặc môi trường lập trình. VPS Windows phù hợp với IIS, ASP.NET, SQL Server, phần mềm kế toán, ứng dụng doanh nghiệp và các phần mềm cần giao diện Remote Desktop.
Ưu điểm của Cloud VPS HostingViet
- Ổ cứng NVMe: tối ưu tốc độ đọc ghi dữ liệu cho hệ điều hành, website và database.
- CPU Intel Xeon Scalable: phù hợp với workload cần khả năng xử lý ổn định.
- Ảo hóa KVM, Cloud OpenStack: giúp phân bổ tài nguyên và quản lý VPS linh hoạt.
- Lưu trữ CEPH: sử dụng nền tảng lưu trữ phân tán cho hệ thống Cloud.
- Băng thông không giới hạn: thuận tiện cho website và ứng dụng cần truyền tải dữ liệu thường xuyên.
- Chống DDoS: hệ thống có lớp lọc Firewall/DDoS và Clean Traffic.
- Backup tự động: hỗ trợ giảm rủi ro khi hệ thống phát sinh sự cố.
- Toàn quyền quản trị: người dùng có thể thao tác start, stop, reboot, reinstall OS hoặc sử dụng VNC tùy gói.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: phù hợp với hệ thống cần vận hành liên tục.
Nếu hệ thống chú trọng tốc độ xử lý I/O, người dùng có thể tham khảo thêm dòng VPS NVMe. Với website WordPress, Laravel, PHP hoặc hệ thống web có lượng truy cập cao hơn, VPS Website là nhóm cấu hình được tối ưu cho workload web.
Bảng giá VPS HostingViet tham khảo
Dưới đây là một số gói Cloud VPS Basic được HostingViet công bố. Giá có thể thay đổi tùy chu kỳ thanh toán, chương trình ưu đãi, hệ điều hành và thời điểm đăng ký. Người dùng nên kiểm tra trực tiếp tại trang bảng giá VPS HostingViet trước khi lựa chọn dịch vụ.
| Gói VPS | CPU | RAM | NVMe | Hệ điều hành | Giá tham khảo/tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cloud VPS Basic 1 | 01 vCPU | 1GB + 1GB Free | 20GB | CentOS, Ubuntu... | Từ 90.000đ |
| Cloud VPS Basic 2 | 02 vCPU | 3GB | 40GB | Windows, CentOS, Ubuntu... | Từ 216.000đ |
| Cloud VPS Basic 3 | 03 vCPU | 6GB | 60GB | Windows, CentOS, Ubuntu... | Từ 475.000đ |
| Cloud VPS Basic 4 | 04 vCPU | 10GB | 80GB | Windows, CentOS, Ubuntu... | Từ 774.000đ |
Cloud VPS Basic 1 phù hợp hơn với Linux và các tác vụ nhẹ. Nếu cần chạy Windows Server, HostingViet khuyến nghị cân nhắc tối thiểu từ Cloud VPS Basic 2 với 2 vCPU và 3GB RAM, sau đó tăng cấu hình tùy số lượng ứng dụng, database và user làm việc đồng thời. Các mức giá trên tương ứng với mức giá chu kỳ được công bố trên website HostingViet tại thời điểm kiểm tra.
Việc lựa chọn VPS không nên chỉ dựa vào RAM hoặc mức giá. Website nhiều plugin thường cần thêm CPU, RAM và tốc độ storage; database lớn cần quan tâm IOPS và bộ nhớ; trong khi VPS Windows phải dành một phần tài nguyên cho chính hệ điều hành. Vì vậy, cần tính cả workload hiện tại và nhu cầu tăng trưởng trong thời gian tới.
Xem thêm các bài viết về VPS
- Cách đổi mật khẩu VPS Linux, Windows đơn giản và an toàn
- Hướng dẫn Remote Desktop cho VPS Windows
- VPS Windows là gì? Cách chọn cấu hình VPS Windows
- VPS Linux là gì? Cách chọn VPS Linux phù hợp
- Hướng dẫn cài lại hệ điều hành VPS chi tiết
- Cách đăng nhập VPS trên máy tính Windows
- Hướng dẫn Remote VPS Linux GUI chi tiết
- Máy chủ ảo là gì? Cách VPS hoạt động và ứng dụng
Kết luận
Đổi mật khẩu VPS là thao tác đơn giản nhưng có vai trò quan trọng trong quá trình bảo vệ máy chủ. Với VPS Windows, người dùng có thể thay password thông qua Control Panel, Ctrl + Alt + End, Computer Management, Command Prompt hoặc PowerShell. Trên VPS Linux, lệnh passwd là phương thức phổ biến để đổi mật khẩu cho user hiện tại, root hoặc tài khoản khác.
Sau khi thay đổi mật khẩu VPS, quản trị viên nên kiểm tra đăng nhập bằng một phiên mới, cập nhật credential cho những dịch vụ đang sử dụng mật khẩu cũ, rà soát firewall và cân nhắc sử dụng các phương thức xác thực an toàn hơn như SSH Key. Với máy chủ public Internet, việc kết hợp password mạnh với giới hạn quyền truy cập, cập nhật hệ điều hành, backup và giám sát log sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro mất quyền kiểm soát hệ thống.
Đối với người dùng đang vận hành website, phần mềm hoặc hệ thống doanh nghiệp trên VPS HostingViet, việc xây dựng quy trình quản lý tài khoản ngay từ khi khởi tạo máy chủ sẽ giúp hoạt động vận hành ổn định và an toàn hơn về lâu dài.
-
Báo xấuPhản hồi{comment_date}{comment_author}{comment_content}
