Junk Mail là gì?
Junk Mail là thuật ngữ dùng để chỉ những thư điện tử mà người nhận không mong muốn nhận được. Trong môi trường email, Junk Mail thường được sử dụng gần nghĩa với Spam Mail. Đó có thể là email quảng cáo gửi hàng loạt, thư chào mời không liên quan, email có dấu hiệu giả mạo hoặc những thông điệp mang mục đích lừa đảo.
Không phải mọi Junk Mail đều chứa virus hay mã độc. Một email hoàn toàn không chứa phần mềm nguy hiểm vẫn có thể bị coi là thư rác nếu được gửi hàng loạt tới những người không đăng ký nhận, nội dung không phù hợp với người nhận hoặc hệ thống gửi có độ tin cậy thấp.
Ở chiều ngược lại, một số thư rác nguy hiểm hơn có thể được thiết kế nhằm dụ người dùng nhấp vào website giả mạo, nhập mật khẩu, cung cấp thông tin tài chính hoặc tải xuống tệp chứa mã độc. Vì vậy, thư mục Junk/Spam vừa có chức năng giảm phiền nhiễu, vừa là một lớp bảo vệ quan trọng cho hộp thư.
Junk Mail và Spam Mail có khác nhau không?
Trong cách sử dụng phổ biến hiện nay, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có thể hiểu Junk Mail theo nghĩa rộng là những thư mà người dùng không mong muốn, còn Spam Mail thường nhấn mạnh hơn vào hoạt động gửi email hàng loạt mà người nhận không yêu cầu.
| Thuật ngữ | Cách hiểu phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|
| Junk Mail | Email không mong muốn hoặc bị hệ thống đánh giá có độ tin cậy thấp | Quảng cáo không liên quan, email có dấu hiệu bất thường |
| Spam Mail | Email gửi hàng loạt không được người nhận yêu cầu | Email quảng cáo gửi đến danh sách không có sự đồng ý |
| Phishing Email | Email giả mạo nhằm đánh cắp thông tin hoặc dẫn người dùng tới website giả | Giả danh ngân hàng, dịch vụ trực tuyến hoặc doanh nghiệp |
Điểm cần lưu ý là không nên đánh đồng mọi thư trong Spam với email chứa mã độc. Email hợp lệ vẫn có thể bị hệ thống phân loại nhầm nếu người gửi gặp vấn đề về cấu hình, uy tín hoặc cách triển khai chiến dịch gửi thư.
Tại sao hệ thống email lại có thư mục Junk hoặc Spam?
Mỗi ngày, các Mail Server phải xử lý một lượng lớn email với chất lượng và nguồn gốc rất khác nhau. Nếu toàn bộ thư đều được chuyển thẳng vào Inbox, người dùng sẽ phải tự phân loại rất nhiều thông điệp không mong muốn và nguy cơ tiếp xúc với email giả mạo cũng tăng lên.
Bộ lọc Spam vì vậy sẽ đánh giá email trước khi quyết định thư nên được đưa vào Inbox, Spam, cách ly hoặc từ chối ngay trong quá trình SMTP. Quá trình này không chỉ đọc một vài từ trong tiêu đề mà thường dựa trên nhiều nhóm tín hiệu đồng thời.
- Địa chỉ IP và uy tín của máy chủ gửi.
- Uy tín của tên miền người gửi.
- Cấu hình PTR hoặc Reverse DNS.
- Kết quả xác thực SPF.
- Kết quả xác thực DKIM.
- Chính sách DMARC của tên miền.
- Lịch sử gửi thư và tỷ lệ thư bị người dùng báo Spam.
- Nội dung, liên kết và tệp đính kèm trong email.
- Tần suất và mô hình gửi thư.
- Tương tác trước đó giữa người nhận và người gửi.
Do sử dụng nhiều tín hiệu cùng lúc, không có một yếu tố đơn lẻ nào bảo đảm email chắc chắn vào Inbox. Đây cũng là lý do khi xử lý email bị vào Spam, người quản trị cần kiểm tra cả hạ tầng gửi, DNS, nội dung và cách quản lý danh sách người nhận.
Nguyên nhân khiến email bị gửi vào Junk Mail
Sau khi hiểu Junk Mail là gì, vấn đề quan trọng hơn đối với doanh nghiệp là xác định vì sao email hợp lệ của mình lại bị chuyển vào Spam. HostingViet thường chia nguyên nhân thành ba nhóm: hạ tầng gửi email, xác thực tên miền và hành vi gửi thư.
1. IP của Mail Server có uy tín thấp hoặc xuất hiện trong Blacklist
Địa chỉ IP của máy chủ gửi là một trong những tín hiệu quan trọng mà hệ thống nhận email có thể sử dụng để đánh giá thư. Nếu IP từng phát tán Spam, bị khai thác trái phép hoặc có lịch sử gửi bất thường, uy tín của IP có thể bị ảnh hưởng.
Một IP xuất hiện trong một DNS-based Blocklist cũng không đồng nghĩa 100% email từ IP đó sẽ bị tất cả nhà cung cấp đưa vào Spam. Mỗi hệ thống có chính sách đánh giá riêng. Tuy nhiên, đây vẫn là tín hiệu cần kiểm tra nếu tỷ lệ email vào Junk tăng đột ngột.
Đối với Mail Server tự vận hành, người quản trị nên theo dõi IP thường xuyên, kiểm tra log gửi thư và xử lý ngay tài khoản bị lộ mật khẩu hoặc website bị khai thác để phát tán email.
2. Chưa cấu hình PTR Record hoặc Reverse DNS không phù hợp
PTR Record được sử dụng trong Reverse DNS Lookup, tức ánh xạ một địa chỉ IP ngược trở lại hostname. Một số Mail Server nhận sẽ kiểm tra Reverse DNS như một phần của quá trình đánh giá máy chủ gửi.
Nếu doanh nghiệp tự dựng Mail Server trên VPS hoặc Dedicated Server nhưng IP không có PTR phù hợp, hệ thống nhận có thể xem đây là một tín hiệu bất lợi. PTR thường phải được cấu hình ở phía đơn vị quản lý địa chỉ IP chứ không giống các bản ghi DNS thông thường mà người dùng có thể tự thêm trực tiếp tại DNS Zone.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về PTR cùng các loại bản ghi khác trong bài DNS Server và các DNS Record quan trọng.
3. Chưa cấu hình SPF hoặc SPF bị sai
SPF - Sender Policy Framework cho phép chủ sở hữu tên miền công bố những hệ thống nào được phép gửi email thay mặt domain. Mail Server nhận có thể truy vấn SPF để kiểm tra IP gửi có nằm trong phạm vi được ủy quyền hay không.
Ví dụ, doanh nghiệp sử dụng một dịch vụ email bên ngoài nhưng SPF không khai báo hệ thống đó, kết quả SPF có thể không đạt như mong muốn. Đây là một trong những vấn đề cần kiểm tra khi email thường xuyên bị chuyển vào Spam.
HostingViet đã có hướng dẫn riêng về vai trò của bản ghi SPF để người quản trị hiểu rõ nguyên tắc cấu hình.
4. Chưa bật DKIM hoặc chữ ký DKIM không hợp lệ
DKIM - DomainKeys Identified Mail sử dụng chữ ký mật mã để xác thực email. Máy chủ gửi ký một phần nội dung thư bằng private key, trong khi public key tương ứng được công bố trong DNS để phía nhận có thể kiểm tra.
DKIM giúp Mail Server nhận xác định email có được ký bởi hệ thống sở hữu khóa tương ứng hay không và kiểm tra tính toàn vẹn của phần nội dung được ký. Nếu DKIM không tồn tại, selector cấu hình sai hoặc chữ ký không xác minh được, mức độ tin cậy của luồng gửi có thể bị ảnh hưởng.
5. Chưa thiết lập DMARC
DMARC - Domain-based Message Authentication, Reporting and Conformance hoạt động cùng SPF và DKIM, đồng thời bổ sung cơ chế alignment giữa tên miền được xác thực và tên miền hiển thị trong địa chỉ From.
DMARC cho phép chủ tên miền công bố chính sách xử lý đối với thư không đáp ứng yêu cầu xác thực, đồng thời nhận báo cáo giúp theo dõi nguồn nào đang gửi email thay mặt domain. Nếu doanh nghiệp sử dụng nhiều nền tảng như CRM, website, phần mềm chăm sóc khách hàng và Mail Server riêng, báo cáo DMARC đặc biệt hữu ích để phát hiện nguồn gửi cấu hình thiếu.
Chi tiết có tại bài DMARC là gì và cách cấu hình SPF, DMARC, PTR.
6. Người nhận thường xuyên đánh dấu thư là Spam
Một trong những tín hiệu tiêu cực rõ ràng nhất là chính người nhận bấm nút "Report Spam" hoặc "Mark as Junk". Nếu điều này xảy ra thường xuyên, hệ thống email có thể giảm mức độ tin cậy đối với người gửi.
Tình trạng này thường xuất hiện khi doanh nghiệp gửi tới danh sách không có sự đồng ý, mua dữ liệu email bên ngoài, tiếp tục gửi cho người đã không còn quan tâm hoặc khiến người nhận khó tìm cách ngừng nhận thông tin.
Vì vậy, muốn hạn chế email vào Junk Mail, doanh nghiệp không chỉ cần cấu hình máy chủ đúng mà còn phải kiểm soát chất lượng danh sách người nhận.
7. Gửi thư tới Spam Trap hoặc địa chỉ email kém chất lượng
Spam Trap là các địa chỉ được sử dụng để phát hiện hoạt động gửi thư không phù hợp. Nếu danh sách email được thu thập tự động, mua từ nguồn bên ngoài hoặc không được làm sạch trong thời gian dài, nguy cơ chứa các địa chỉ không còn hợp lệ hoặc Spam Trap sẽ tăng lên.
Doanh nghiệp nên xây dựng danh sách người nhận từ nguồn hợp pháp, xác minh dữ liệu trước khi gửi và loại bỏ những địa chỉ liên tục trả về lỗi vĩnh viễn. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì sender reputation lâu dài.
8. Tần suất gửi email tăng bất thường
Một tài khoản trước đây chỉ gửi vài chục thư mỗi ngày nhưng đột ngột gửi hàng nghìn email trong thời gian ngắn có thể tạo ra tín hiệu bất thường. Trường hợp này có thể xảy ra do chiến dịch marketing, nhưng cũng có thể bắt nguồn từ tài khoản bị lộ mật khẩu hoặc website bị khai thác.
Nếu doanh nghiệp cần gửi số lượng thư lớn, nên sử dụng hệ thống được thiết kế cho đúng mục đích, kiểm soát tốc độ gửi và tuân thủ chính sách của nhà cung cấp thay vì tăng lưu lượng đột ngột trên một hộp thư thông thường.
9. Các IP cùng hạ tầng có lịch sử gửi Spam
Trong một số môi trường dùng chung, uy tín của hạ tầng mạng có thể là một trong các yếu tố được hệ thống chống Spam xem xét. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần một IP gửi Spam thì chắc chắn toàn bộ dải IP sẽ bị mọi Mail Server chặn.
Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào chính sách đánh giá của từng hệ thống nhận, blocklist và cách nhà cung cấp quản lý hạ tầng. Đây là lý do doanh nghiệp nên ưu tiên đơn vị có chính sách quản lý Mail Server, chống lạm dụng và giám sát hệ thống rõ ràng.
10. Nội dung email có nhiều tín hiệu Spam
Nội dung vẫn là một phần trong quá trình đánh giá email. Email có tiêu đề gây hiểu nhầm, sử dụng quá nhiều chữ in hoa, dấu chấm than, liên kết đáng ngờ hoặc cấu trúc HTML bất thường có thể bị đánh giá kém hơn.
Tuy nhiên, không có một danh sách "từ cấm" đơn giản mà chỉ cần xuất hiện một từ là email chắc chắn vào Junk. Các bộ lọc hiện đại đánh giá nhiều tín hiệu cùng lúc. Vì vậy, thay vì cố tránh một vài từ riêng lẻ, người gửi nên tập trung vào nội dung rõ ràng, trung thực, đúng đối tượng và cấu trúc email sạch.
11. Email chỉ có hình ảnh, quá ít nội dung văn bản
Một email chỉ chứa một banner lớn mà gần như không có nội dung text khiến người nhận khó hiểu thông điệp nếu hình ảnh không tải được. Cấu trúc này cũng khiến hệ thống có ít ngữ cảnh văn bản hơn để phân tích.
Đối với email HTML, nên cân bằng giữa hình ảnh và nội dung text, bổ sung thuộc tính alt phù hợp cho ảnh, sử dụng liên kết rõ ràng và đảm bảo email vẫn có thể đọc được khi hình ảnh bị chặn.
12. HTML của email bị lỗi
Email HTML khác trang web thông thường vì mỗi ứng dụng email có khả năng hỗ trợ CSS và HTML khác nhau. Mã HTML không đóng đúng thẻ, cấu trúc phức tạp hoặc chứa thành phần không tương thích có thể khiến email hiển thị lỗi.
Việc sao chép trực tiếp nội dung có định dạng phức tạp từ Word hoặc các trình soạn thảo khác cũng có thể tạo thêm nhiều markup không cần thiết. Người gửi nên sử dụng trình soạn email chuyên dụng hoặc làm sạch HTML trước khi gửi chiến dịch.
Làm sao biết email của mình đang bị đưa vào Junk Mail?
Nếu chỉ một người nhận báo không thấy thư, chưa thể kết luận toàn bộ hệ thống email gặp vấn đề. Email có thể bị lọc theo từng nhà cung cấp, từng tài khoản hoặc từng thời điểm.
Người quản trị nên kiểm tra theo trình tự thay vì thay đổi cấu hình DNS ngay lập tức. Một số bước cần thực hiện gồm:
- Kiểm tra thư mục Spam/Junk ở phía người nhận.
- Xem log Mail Server để biết email đã được máy chủ đích chấp nhận hay chưa.
- Kiểm tra mã phản hồi SMTP nếu thư bị từ chối.
- Kiểm tra header của email để xem kết quả SPF, DKIM và DMARC.
- Xác minh MX, TXT, PTR và hostname của Mail Server.
- Kiểm tra IP và domain có xuất hiện trong các blocklist đáng chú ý hay không.
- So sánh tỷ lệ vào Inbox giữa Gmail, Outlook và các hệ thống nhận khác nhau.
- Kiểm tra tài khoản có phát sinh lưu lượng gửi bất thường hay không.
Nếu Mail Server trả về mã lỗi, nên xử lý dựa trên thông báo cụ thể thay vì gửi lại liên tục. Gửi lại với tần suất cao khi phía nhận đang từ chối thư có thể khiến vấn đề trở nên khó xử lý hơn.
Cách khắc phục email bị rơi vào Junk Mail
Muốn cải thiện tình trạng email vào Spam, doanh nghiệp cần xử lý từ nền tảng hạ tầng trước, sau đó mới tối ưu nội dung. Thay đổi một vài câu chữ sẽ không giải quyết được vấn đề nếu IP đang có uy tín thấp hoặc SPF/DKIM cấu hình sai.
1. Kiểm tra toàn bộ DNS dành cho email
Đầu tiên, hãy xác minh MX Record đang trỏ đúng Mail Server. Sau đó kiểm tra SPF, DKIM và DMARC. Với hệ thống tự vận hành Mail Server, cần kiểm tra thêm PTR/Reverse DNS của IP gửi.
Đặc biệt, không nên tạo nhiều SPF Record độc lập cho cùng một hostname nếu điều đó làm cấu hình SPF không hợp lệ. Khi sử dụng nhiều dịch vụ gửi thư, cần xây dựng một SPF phù hợp với toàn bộ nguồn gửi được ủy quyền.
2. Bật SPF, DKIM và DMARC
Bộ ba SPF, DKIM và DMARC giúp doanh nghiệp xây dựng cơ chế xác thực cho domain gửi email. SPF khai báo nguồn được phép gửi, DKIM ký email bằng khóa mật mã và DMARC đưa ra chính sách dựa trên kết quả xác thực cùng alignment.
Khi mới triển khai DMARC cho một hệ thống có nhiều nguồn gửi, người quản trị cần kiểm kê toàn bộ CRM, website, hệ thống chăm sóc khách hàng, hóa đơn, SMTP relay và ứng dụng nội bộ trước khi áp dụng chính sách nghiêm ngặt.
3. Kiểm tra IP và xử lý nguyên nhân trước khi yêu cầu gỡ Blacklist
Nếu IP bị đưa vào blocklist, bước đầu tiên không phải là gửi yêu cầu delist ngay. Hãy xác định vì sao IP bị liệt kê: tài khoản bị lộ mật khẩu, website nhiễm mã độc, SMTP relay cấu hình sai hay ứng dụng gửi thư vượt kiểm soát.
Sau khi loại bỏ nguyên nhân, đổi mật khẩu liên quan, xử lý mã độc và kiểm soát hàng đợi thư, doanh nghiệp mới nên thực hiện quy trình gỡ IP theo hướng dẫn của từng đơn vị quản lý blocklist.
4. Sử dụng tên miền và email theo tên miền riêng
Đối với doanh nghiệp, email dạng sale@tencongty.vn, support@tencongty.vn hoặc ketoan@tencongty.vn giúp hệ thống liên lạc nhất quán với thương hiệu và cho phép quản trị các cơ chế xác thực ở cấp tên miền.
Nếu chưa có hệ thống email riêng, bạn có thể tham khảo hướng dẫn cách tạo email tên miền riêng của HostingViet.
5. Làm sạch danh sách người nhận
Không nên tiếp tục gửi đến các email liên tục trả lỗi vĩnh viễn. Doanh nghiệp cũng cần loại bỏ địa chỉ không rõ nguồn gốc và hạn chế tối đa việc sử dụng danh sách mua từ bên thứ ba.
Danh sách người nhận tốt nên được hình thành từ khách hàng hoặc người dùng thực sự có quan hệ với doanh nghiệp và mong muốn nhận thông tin. Điều này vừa giúp tăng chất lượng tương tác, vừa giảm nguy cơ bị báo Spam.
6. Gửi đúng tần suất
Không nên tăng đột ngột lưu lượng gửi trên domain hoặc IP mới. Nếu hệ thống có nhu cầu gửi lớn, cần xây dựng kế hoạch phù hợp với giới hạn của nền tảng đang sử dụng.
Đặc biệt, không nên sử dụng một hộp thư doanh nghiệp thông thường như một nền tảng Email Marketing khối lượng lớn nếu gói dịch vụ không được thiết kế cho mục đích đó.
7. Tối ưu nội dung email
Nội dung nên có tiêu đề phản ánh đúng thông tin bên trong. Hạn chế tiêu đề gây hiểu nhầm, viết hoa toàn bộ hoặc sử dụng dấu câu quá mức. Email HTML nên có cả text và hình ảnh thay vì chỉ một banner lớn.
Các liên kết cũng nên rõ ràng và phù hợp với thương hiệu. Nếu một email mang danh doanh nghiệp nhưng dẫn người nhận qua nhiều domain không liên quan, độ tin cậy có thể giảm và người nhận cũng khó xác định website nào là chính thức.
8. Kiểm tra mã HTML trước khi gửi
Email nên hiển thị tốt trên các ứng dụng phổ biến và thiết bị di động. Kiểm tra thẻ HTML, liên kết, hình ảnh, nội dung thay thế và phần chữ trước khi triển khai diện rộng.
Nếu copy từ Word, PowerPoint hoặc nguồn khác, nên dán dưới dạng văn bản sạch rồi định dạng lại trong trình soạn email để tránh mang theo quá nhiều markup không cần thiết.
SPF, DKIM, DMARC và PTR liên quan gì tới Junk Mail?
Bốn thành phần này thường xuất hiện khi doanh nghiệp xử lý vấn đề email bị vào Junk. Chúng không phải là "nút bật" giúp mọi email tự động vào Inbox, nhưng là những thành phần kỹ thuật quan trọng của hệ thống email chuyên nghiệp.
| Thành phần | Chức năng chính | Vai trò đối với email |
|---|---|---|
| SPF | Khai báo hệ thống được phép gửi thay mặt domain | Hỗ trợ Mail Server nhận kiểm tra nguồn gửi |
| DKIM | Ký email bằng mật mã | Hỗ trợ xác minh domain ký và tính toàn vẹn của phần nội dung được ký |
| DMARC | Xây dựng chính sách dựa trên SPF/DKIM và alignment | Giúp domain kiểm soát tốt hơn hoạt động giả mạo và nhận báo cáo |
| PTR | Reverse DNS từ IP về hostname | Là một tín hiệu kỹ thuật được nhiều Mail Server kiểm tra |
Ngoài các bản ghi trên, người quản trị cũng cần hiểu SMTP là gì vì SMTP là giao thức cốt lõi trong quá trình chuyển email giữa các hệ thống Mail Server.
Business Email HostingViet hỗ trợ doanh nghiệp quản lý email như thế nào?
Nếu doanh nghiệp không muốn tự cài đặt và quản trị Mail Server, sử dụng Business Email HostingViet là một phương án để triển khai email theo tên miền riêng trên hạ tầng được quản lý sẵn.
Dịch vụ được thiết kế cho nhu cầu sử dụng email của cá nhân, công ty và doanh nghiệp, hỗ trợ truy cập bằng Webmail, Outlook và Smartphone. HostingViet cũng tích hợp hệ thống Anti Spam, Antivirus, xác thực hai lớp và sao lưu dữ liệu email hàng ngày.
Ưu điểm của Business Email HostingViet
Việc tách email doanh nghiệp thành một dịch vụ chuyên biệt giúp đơn vị sử dụng không phải trực tiếp xử lý toàn bộ các công việc vận hành Mail Server. Các tính năng hiện có của Business Email HostingViet gồm:
- Anti Spam: hệ thống lọc Spam dành cho email doanh nghiệp.
- Antivirus: bổ sung lớp bảo vệ đối với dữ liệu email.
- Sao lưu hàng ngày: dữ liệu email được backup định kỳ mỗi ngày.
- Xác thực hai lớp: tăng lớp bảo vệ cho hệ thống quản trị.
- Truy cập đa thiết bị: hỗ trợ Webmail, Outlook và Smartphone.
- Quản trị tài khoản: Admin có thể quản lý và thiết lập tài khoản email.
- Công cụ cộng tác: hỗ trợ chat, chat nhóm, video call, Working Group và File Storage trên các gói hiện hành.
- Hạ tầng: máy chủ đặt tại DataCenter Tier 3.
- Hỗ trợ: đội ngũ HostingViet hỗ trợ 24/7.
Business Email HostingViet hiện giới thiệu khả năng tăng tỷ lệ vào Inbox đến 99%. Tuy nhiên, với bất kỳ hệ thống email nào, kết quả phân loại cuối cùng vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nội dung, người nhận, lịch sử gửi, uy tín domain và chính sách của Mail Server đích.
Bảng giá Business Email HostingViet
HostingViet cung cấp nhiều mức tài nguyên để doanh nghiệp lựa chọn theo số lượng tài khoản và nhu cầu lưu trữ. Giá dưới đây là mức "chỉ từ" đang áp dụng trên trang dịch vụ; chi phí có thể thay đổi theo chu kỳ đăng ký và chính sách tại từng thời điểm.
| Gói | Giá chỉ từ | Dung lượng | Số địa chỉ email | Sao lưu |
|---|---|---|---|---|
| Business Email One | 45.000đ/tháng | 05GB/mail | 01 | Hàng ngày |
| Business Email Start | 120.000đ/tháng | 15GB/mail | 05 | Hàng ngày |
| Business Email 01 | 230.000đ/tháng | 40GB | 20 | Hàng ngày |
| Business Email 02 | 550.000đ/tháng | 100GB | Không giới hạn | Hàng ngày |
| Business Email 03 | 990.000đ/tháng | 250GB | Không giới hạn | Hàng ngày |
| Business Email 04 | 1.900.000đ/tháng | 500GB | Không giới hạn | Hàng ngày |
| Business Email 05 | 4.800.000đ/tháng | 1,5TB (~1.500GB) | Không giới hạn | Hàng ngày |
| Business Email 06 | 10.000.000đ/tháng | 3,5TB (~3.500GB) | Không giới hạn | Hàng ngày |
Bạn có thể xem cấu hình chi tiết, chu kỳ thanh toán và bảng giá cập nhật tại dịch vụ Email doanh nghiệp HostingViet.
Kết luận
Junk Mail là gì? Hiểu đơn giản, Junk Mail là thư điện tử không mong muốn, thường được các hệ thống email đưa vào thư mục Spam. Junk Mail có thể chỉ là quảng cáo gây phiền, nhưng cũng có thể chứa liên kết lừa đảo, tệp nguy hiểm hoặc được sử dụng cho các hình thức giả mạo.
Đối với doanh nghiệp, vấn đề cần quan tâm không chỉ là chống thư rác gửi đến mà còn phải tránh để email hợp lệ của mình bị phân loại nhầm. Muốn làm được điều đó cần kiểm tra đồng bộ Mail Server, IP reputation, PTR, SPF, DKIM, DMARC, nội dung email, danh sách người nhận và tần suất gửi.
Nếu doanh nghiệp cần hệ thống email theo tên miền riêng nhưng không muốn trực tiếp vận hành Mail Server, có thể tham khảo Business Email HostingViet. Dịch vụ cung cấp Anti Spam, Antivirus, sao lưu hàng ngày, xác thực hai lớp, quản trị email và hỗ trợ sử dụng trên Webmail, Outlook cũng như Smartphone.
Xem thêm
- SMTP là gì? Máy chủ SMTP và cách thức hoạt động
- Mail Server là gì? Nguyên lý hoạt động và cách triển khai
- Vai trò của bản ghi SPF trong cấu hình tên miền
- DMARC là gì? Hướng dẫn cấu hình SPF, DMARC và PTR
- SMTP Server Gmail là gì? Cách cấu hình SMTP Gmail
- Cách tạo email tên miền riêng chuyên nghiệp
- Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Email Hosting
- Zimbra Mail Server là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng